EPM7256SRC208-10 vs EPM7256ERC208-12PY So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa EPM7256SRC208-10 và EPM7256ERC208-12PY cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
PQFP-208
BFQFP-208
Mô tả
IC CPLD 256MC 10NS 208RQFP
IC CPLD 256MC 12NS 208RQFP
Series
MAX® 7000S
MAX® 7000
Part Status
Obsolete
Obsolete
Programmable Type
In System Programmable
EE PLD
Delay Timetpd(1)Max
10 ns
12 ns
Voltage Supply - Internal
4.75V ~ 5.25V
4.75V ~ 5.25V
Number of Logic Elements/Blocks
16
16
Number of Macrocells
256
256
Number of Gates
5000
5000
Number of I/O
164
164
Operating Temperature
0°C ~ 70°C (TA)
0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
So sánh liên quan
- EPM7256AEFI256-7 vs EPM7256AEFC256-10
- EPM7256AEFI256-7 vs EPM7256AEFC256-10N
- EPM7256AEFI256-7 vs EPM7256AEFC256-5
- EPM7256AEFI256-7 vs EPM7256AEFC256-7
- EPM7256AEFI256-7 vs EPM7256AEFC256-7N
- EPM7256AEFI256-7 vs EPM7256AEFI256-7GA
- EPM7256AEFI256-7 vs EPM7256AEFI256-7N
- EPM7256AEFI256-7 vs EPM7256BFC256-10N