ESP32-C3 vs ESP32-C3FN4

Bảng so sánh chi tiết giữa ESP32-C3 và ESP32-C3FN4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

ESP32-C3

Espressif Systems

Lifecycle
Active
Stock
4077 PCS
Package
QFN-32
Series
RF Transceiver Modules and Modems
Part B

ESP32-C3FN4

Espressif Systems

Lifecycle
Active
Stock
2367 PCS
Package
QFN-32
Series
RF Transceiver Modules and Modems

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification ESP32-C3 ESP32-C3FN4
Series ESP32 ESP32
Part Status Active Active
RF Family / Standard Bluetooth, WiFi Bluetooth, WiFi
Protocol 802.11b/g/n, Bluetooth v5.0 802.11b/g/n, Bluetooth v5.0
Frequency 2.402GHz ~ 2.48GHz 2.402GHz ~ 2.48GHz
Data Rate 54Mbps 54Mbps
Power - Output 21dBm 21dBm
Sensitivity -105dBm -105dBm
Serial Interfaces GPIO, I²C, I²S, SPI, JTAG, UART, USB GPIO, I²C, I²S, SPI, JTAG, UART, USB
Antenna Type Antenna Not Included Antenna Not Included
Memory Size 400kB SRAM, 384kB ROM 4MB Flash, 400kB SRAM, 384kB ROM
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Current - Receiving 84mA ~ 87mA 84mA ~ 87mA
Current - Transmitting 276mA ~ 335mA 276mA ~ 335mA
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)