ESP32-PICO-D4 vs ESP32-D0WD-V3

Bảng so sánh chi tiết giữa ESP32-PICO-D4 và ESP32-D0WD-V3 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

ESP32-PICO-D4

Espressif Systems

Lifecycle
Active
Stock
6253 PCS
Package
QFN-48
Series
RF Transceiver Modules and Modems
Part B

ESP32-D0WD-V3

Espressif Systems

Lifecycle
Active
Stock
3703 PCS
Package
QFN-48
Series
RF Transceiver ICs

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification ESP32-PICO-D4 ESP32-D0WD-V3
Series ESP32 ESP32
Part Status Active Active
RF Family / Standard Bluetooth, WiFi Bluetooth, WiFi
Protocol 802.11b/g/n, Bluetooth v4.2 +EDR, Class 1, 2 and 3 802.11b/g/n, Bluetooth 4.2
Modulation CCK, DSSS, OFDM 8DPSK, DSSS, DQPSK, OFDM
Frequency 2.4GHz ~ 2.5GHz 2.412GHz ~ 2.484GHz
Data Rate 150Mbps -
Power - Output 20.5dBm 20.5dBm
Sensitivity -98.4dBm -97dBm
Serial Interfaces GPIO, I²C, I²S, PWM, SDIO, SPI, UART ADC, I²C, I²S, SDIO, SPI, PWM, UART
Utilized IC / Part ESP32 -
Memory Size 4MB Flash 448kB ROM, 520kB SRAM
Voltage - Supply 2.7V ~ 3.6V 2.3V ~ 3.6V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C
Type - TxRx + MCU
Data Rate (Max) - 150Mbps
GPIO - 34
Current - Receiving - 95mA ~ 100mA
Current - Transmitting - 130mA ~ 240mA