ESP32-S2FH4
Espressif Systems
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 6289 PCS
- Package
- QFN-56
- Series
- RF Transceiver Modules and Modems
Bảng so sánh chi tiết giữa ESP32-S2FH4 và ESP32-D0WD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Espressif Systems
Espressif Systems
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | ESP32-S2FH4 | ESP32-D0WD |
|---|---|---|
| Series | ESP32 | - |
| Part Status | Active | Not For New Designs |
| RF Family / Standard | WiFi | Bluetooth, WiFi |
| Protocol | 802.11b/g/n | 802.11b/g/n, Bluetooth 4.2 |
| Frequency | 2.4GHz | 2.4GHz |
| Data Rate | 150Mbps | - |
| Power - Output | 19.5dBm | 20dBm |
| Sensitivity | -97dBm | -98dBm |
| Serial Interfaces | ADC, GPIO, I²C, I²S, SPI, PWM, UART, USB | I²C, I²S, SPI, UART |
| Antenna Type | Antenna Not Included | - |
| Utilized IC / Part | ESP32-S2 | - |
| Memory Size | 4MB Flash | 448kB ROM, 520kB SRAM |
| Voltage - Supply | 2.8V ~ 3.6V | 2.3V ~ 3.6V |
| Current - Receiving | 63mA ~ 68mA | 100mA |
| Current - Transmitting | 160mA ~ 310mA | 240mA |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Temperature | -40°C ~ 125°C (TJ) | -40°C ~ 125°C |
| Type | - | TxRx + MCU |
| Data Rate (Max) | - | 150Mbps |
| GPIO | - | 34 |