F280023PTSR vs F280045PMSR So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa F280045PMSR và F280023PTSR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
LQFP-64
LQFP-48
Mô tả
IC MCU 32BIT 256KB FLASH 64LQFP
IC MCU 32BIT 64KB FLASH 48LQFP
Series
C2000™ C28x Piccolo™
F28002x C2000™
Part Status
Active
Active
Core Processor
C28x
C28x
Core Size
32-Bit Single-Core
32-Bit Single-Core
Speed
100MHz
100MHz
Connectivity
CANbus, I²C, LINbus, SCI, SPI, UART/USART
CANbus, I²C, LINbus, SCI, SPI, UART/USART
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Number of I/O
26
14
Program Memory Size
256KB (256K x 8)
64KB (32K x 16)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
RAM Size
100K x 8
12K x 16
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
1.14V ~ 1.32V
2.81V ~ 3.63V
Data Converters
A/D 14x12b; D/A 2x12b
A/D 14x12b; D/A 2x12b
Oscillator Type
Internal
Internal
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TJ)
-40°C ~ 125°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount