F280025PTSR vs F280039CSPN
Bảng so sánh chi tiết giữa F280039CSPN và F280025PTSR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
LQFP-80
LQFP-48
Mô tả
C2000 32-BIT MCU 120-MHZ 384-KB
IC MCU 32BIT 128KB FLASH 48LQFP
ProductStatus
Active
Active
CoreProcessor
C28x
C28x
CoreSize
32-Bit
32-Bit Single-Core
Speed
120MHz
100MHz
Connectivity
CANbus, I²C, LINbus, SCI, SPI, UART/USART
CANbus, I²C, LINbus, SCI, SPI, UART/USART
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
NumberofI/O
45
14
ProgramMemorySize
384KB (192K x 16)
128KB (64K x 16)
ProgramMemoryType
FLASH
FLASH
RAMSize
34.5K x 16
12K x 16
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
2.8V ~ 3.63V
2.81V ~ 3.63V
DataConverters
A/D 18x12b SAR; D/A 2x12b
A/D 14x12b; D/A 2x12b
OscillatorType
External, Internal
Internal
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-40°C ~ 125°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Series
-
F28002x C2000™