FAN7388MX vs FAN7392M So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa FAN7388MX và FAN7392M cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
FAN7388MX

+BOM

2844 PCS | onsemi
FAN7392M

+BOM

2196 PCS | onsemi
Gói SOIC-W-20 SOIC-W-16
Mô tả IC GATE DRVR HALF-BRIDGE 20SOIC IC GATE DRVR HALF-BRIDGE 16SOIC
Part Status Active Obsolete
Driven Configuration Half-Bridge Half-Bridge
Channel Type 3-Phase Independent
Number of Drivers 6 2
Gate Type IGBT, N-Channel MOSFET IGBT, N-Channel MOSFET
Voltage - Supply 10V ~ 20V 10V ~ 20V
Logic Voltage - VILVIH 1V, 2.5V 4.5V, 9.5V
Current - Peak Output(Source Sink) 350mA, 650mA 3A, 3A
Input Type Non-Inverting Non-Inverting
High Side Voltage - Max(Bootstrap) 600 V 600 V
Rise / Fall Time(Typ) 50ns, 30ns 25ns, 20ns
Operating Temperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : FAN7388MX FAN7392M

+BOM RFQ