FDC6327C vs FDC638P

Bảng so sánh chi tiết giữa FDC638P và FDC6327C cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
FDC638P

+BOM

5730 PCS | onsemi
FDC6327C

+BOM

1833 PCS | onsemi
Gói SSOT-6
Mô tả MOSFET P-CH 20V 4.5A SUPERSOT6 MOSFET N/P-CH 20V SSOT-6
Series PowerTrench® PowerTrench®
Part Status Active -
Base Product Number FDC638 -
FET Type P-Channel -
Technology MOSFET (Metal Oxide) -
Drain to Source Voltage (Vdss) 20 V -
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 4.5A (Ta) -
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) 2.5V, 4.5V -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 48mOhm @ 4.5A, 4.5V -
Vgs(th) (Max) @ Id 1.5V @ 250µA -
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 14 nC @ 4.5 V -
Vgs (Max) ±8V -
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 1160 pF @ 10 V -
Power Dissipation (Max) 1.6W (Ta) -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
ProductStatus - Active
FETType - N and P-Channel
FETFeature - Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss) - 20V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C - 2.7A, 1.9A
RdsOn(Max)@IdVgs - 80mOhm @ 2.7A, 4.5V
Vgs(th)(Max)@Id - 1.5V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs - 4.5nC @ 4.5V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds - 325pF @ 10V
Power-Max - 700mW
OperatingTemperature - -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : FDC638P FDC6327C

+BOM RFQ