FDMS8018 vs FDMS8050ET30

Bảng so sánh chi tiết giữa FDMS8018 và FDMS8050ET30 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

FDMS8018

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
4969 PCS
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single FETs, MOSFETs
Part B

FDMS8050ET30

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
4401 PCS
Package
TDFN-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification FDMS8018 FDMS8050ET30
Series PowerTrench® PowerTrench®
Part Status Active Not For New Designs
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 30 V 30 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C - 55A (Ta), 423A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) - 4.5V, 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs - 0.65mOhm @ 55A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id - 3V @ 750µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs - 285 nC @ 10 V
Vgs(Max) - ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds - 22610 pF @ 15 V
Power Dissipation (Max) 2.5W (Ta), 83W (Tc) 3.3W (Ta), 180W (Tc)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number FDMS80 -
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 30A (Ta), 120A (Tc) -
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) 4.5V, 10V -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 1.8mOhm @ 30A, 10V -
Vgs(th) (Max) @ Id 3V @ 250µA -
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 61 nC @ 10 V -
Vgs (Max) ±20V -
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 5235 pF @ 15 V -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -