FDMS86150 vs FDMS86101DC

Bảng so sánh chi tiết giữa FDMS86150 và FDMS86101DC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

FDMS86150

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
4382 PCS
Package
TDFN-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

FDMS86101DC

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
4245 PCS
Package
TDFN-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification FDMS86150 FDMS86101DC
Series PowerTrench® Dual Cool™, PowerTrench®
Part Status Active Active
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 100 V 100 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 16A (Ta), 60A (Tc) 14.5A (Ta), 60A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 6V, 10V 6V, 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 4.85mOhm @ 16A, 10V 7.5mOhm @ 14.5A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 4V @ 250µA 4V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 62 nC @ 10 V 44 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 4065 pF @ 50 V 3135 pF @ 50 V
Power Dissipation (Max) 2.7W (Ta), 156W (Tc) 3.2W (Ta), 125W (Tc)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount