FDS6982AS vs FDS6930A

Bảng so sánh chi tiết giữa FDS6982AS và FDS6930A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

FDS6982AS

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
7518 PCS
Package
SOIC-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Part B

FDS6930A

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
2195 PCS
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - FET, MOSFET Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification FDS6982AS FDS6930A
Series PowerTrench®, SyncFET™ PowerTrench®
Part Status Obsolete Obsolete
Technology - MOSFET (Metal Oxide)
Configuration - 2 N-Channel (Dual)
FET Feature Logic Level Gate Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 30V 30V
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C - 5.5A
Rds On (Max) @ Id, Vgs - 40mOhm @ 5.5A, 10V
Vgs(th) (Max) @ Id - 3V @ 250µA
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs - 7nC @ 5V
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds - 460pF @ 15V
Power - Max 900mW 900mW
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number - FDS6930
FET Type 2 N-Channel (Dual) -
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 6.3A, 8.6A -
Rds On(Max) @ Id Vgs 28mOhm @ 6.3A, 10V -
Vgs(th)(Max) @ Id 3V @ 250µA -
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 15nC @ 10V -
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 610pF @ 10V -