FDS9926A vs FDS9933BZ
Bảng so sánh chi tiết giữa FDS9926A và FDS9933BZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-8
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
MOSFET 2N-CH 20V 6.5A 8SOIC
MOSFET 2P-CH 20V 4.9A 8-SOIC
Supplier
-
onsemi
Series
PowerTrench®
PowerTrench®
ProductStatus
Active
Obsolete
FETType
2 N-Channel (Dual)
2 P-Channel (Dual)
FETFeature
Logic Level Gate
Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss)
20V
20V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C
6.5A
4.9A
RdsOn(Max)@IdVgs
30mOhm @ 6.5A, 4.5V
46mOhm @ 4.9A, 4.5V
Vgs(th)(Max)@Id
1.5V @ 250µA
1.5V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs
9nC @ 4.5V
15nC @ 4.5V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds
650pF @ 10V
985pF @ 10V
Power-Max
900mW
900mW
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount