FDV305N vs FDV302P

Bảng so sánh chi tiết giữa FDV302P và FDV305N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
FDV302P

+BOM

5215 PCS | onsemi
FDV305N

+BOM

6289 PCS | Công ty bán dẫn Fairchild
Gói SOT23-3
Mô tả MOSFET P-CH 25V 120MA SOT23 SMALL SIGNAL FIELD-EFFECT TRANSI
Part Status Obsolete -
Base Product Number FDV30 -
FET Type P-Channel -
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 25 V -
Current - Continuous Drain (Id) @ 25°C 120mA (Ta) -
Drive Voltage (Max Rds On, Min Rds On) 2.7V, 4.5V -
Rds On (Max) @ Id, Vgs 10Ohm @ 200mA, 4.5V -
Vgs(th) (Max) @ Id 1.5V @ 250µA -
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 0.31 nC @ 4.5 V -
Vgs (Max) -8V -
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 11 pF @ 10 V -
Power Dissipation (Max) 350mW (Ta) -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tape & Reel (TR) -
Series - PowerTrench®
ProductStatus - Active
FETType - N-Channel
DraintoSourceVoltage(Vdss) - 20 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C - 900mA (Ta)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) - 2.5V, 4.5V
RdsOn(Max)@IdVgs - 220mOhm @ 900mA, 4.5V
Vgs(th)(Max)@Id - 1.5V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs - 1.5 nC @ 4.5 V
Vgs(Max) - ±12V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds - 109 pF @ 10 V
PowerDissipation(Max) - 350mW (Ta)
OperatingTemperature - -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : FDV302P FDV305N

+BOM RFQ