FDY3000NZ vs FDY302NZ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa FDY302NZ và FDY3000NZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-523-3
SOT-563
Mô tả
MOSFET N-CH 20V 600MA SC89-3
SMALL SIGNAL FIELD-EFFECT TRANSI
Series
PowerTrench®
PowerTrench®
Part Status
Active
Active
FET Type
N-Channel
2 N-Channel (Dual)
Technology
MOSFET (Metal Oxide)
-
Drain to Source Voltage (Vdss)
20 V
20V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C
600mA (Ta)
600mA
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On)
1.8V, 4.5V
-
Rds On(Max) @ Id Vgs
300mOhm @ 600mA, 4.5V
700mOhm @ 600mA, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id
1.5V @ 250µA
1.3V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs
1.1 nC @ 4.5 V
1.1nC @ 4.5V
Vgs(Max)
±12V
-
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds
60 pF @ 10 V
60pF @ 10V
Power Dissipation (Max)
625mW (Ta)
-
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
FET Feature
-
Logic Level Gate
Power - Max
-
446mW