FGA40T65SHD vs FGA40N65SMD

Bảng so sánh chi tiết giữa FGA40T65SHD và FGA40N65SMD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

FGA40T65SHD

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
5595 PCS
Package
TO-3PN
Series
Transistors - IGBTs - Single
Part B

FGA40N65SMD

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
4225 PCS
Package
TO-3PN
Series
Transistors - IGBTs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification FGA40T65SHD FGA40N65SMD
Part Status Active Active
IGBT Type Trench Field Stop Field Stop
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 650 V 650 V
Current - Collector(Ic)(Max) 80 A 80 A
Current - Collector Pulsed(Icm) 120 A 120 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic 2.1V @ 15V, 40A 2.5V @ 15V, 40A
Power - Max 268 W 349 W
Switching Energy 1.01mJ (on), 297µJ (off) 820µJ (on), 260µJ (off)
Input Type Standard Standard
Gate Charge 72.2 nC 119 nC
Td(on / off) @ 25°C 19.2ns/65.6ns 12ns/92ns
Test Condition 400V, 40A, 6Ohm, 15V 400V, 40A, 6Ohm, 15V
Reverse Recovery Time (trr) 31.8 ns 42 ns
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole