FGH40N60SMDF vs FGH40T100SMD

Bảng so sánh chi tiết giữa FGH40N60SMDF và FGH40T100SMD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

FGH40N60SMDF

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
3198 PCS
Package
TO-247
Series
Transistors - IGBTs - Single
Part B

FGH40T100SMD

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
2142 PCS
Package
TO-247-3
Series
Transistors - IGBTs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification FGH40N60SMDF FGH40T100SMD
Supplier - onsemi
Part Status Active Obsolete
IGBT Type Field Stop Trench Field Stop
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 600 V 1000 V
Current - Collector(Ic)(Max) 80 A 80 A
Current - Collector Pulsed(Icm) 120 A 120 A
Vce(on)(Max) @ Vge Ic 2.5V @ 15V, 40A 2.3V @ 15V, 40A
Power - Max 349 W 333 W
Switching Energy 1.3mJ (on), 260µJ (off) 2.35mJ (on), 1.15mJ (off)
Input Type Standard Standard
Gate Charge 119 nC 265 nC
Td(on / off) @ 25°C 12ns/92ns 29ns/285ns
Test Condition 400V, 40A, 6Ohm, 15V 600V, 40A, 10Ohm, 15V
Reverse Recovery Time (trr) 90 ns 78 ns
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole