FGH60N60SMD
onsemi
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 7549 PCS
- Package
- TO-247
- Series
- Transistors - IGBTs - Single
Bảng so sánh chi tiết giữa FGH60N60SMD và FGH60N6S2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | FGH60N60SMD | FGH60N6S2 |
|---|---|---|
| Supplier | - | onsemi |
| Part Status | Active | Obsolete |
| Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) | 600 V | 600 V |
| Current - Collector(Ic)(Max) | 120 A | 75 A |
| Current - Collector Pulsed(Icm) | 180 A | 320 A |
| Vce(on)(Max) @ Vge Ic | 2.5V @ 15V, 60A | 2.5V @ 15V, 40A |
| Power - Max | 600 W | 625 W |
| Switching Energy | 1.26mJ (on), 450µJ (off) | 400µJ (on), 310µJ (off) |
| Input Type | Standard | Standard |
| Gate Charge | 189 nC | 140 nC |
| Td(on / off) @ 25°C | 18ns/104ns | 18ns/70ns |
| Test Condition | 400V, 60A, 3Ohm, 15V | 390V, 40A, 3Ohm, 15V |
| Operating Temperature | -55°C ~ 175°C (TJ) | -55°C ~ 150°C (TJ) |
| Mounting Type | Through Hole | Through Hole |
| IGBT Type | Field Stop | - |
| Reverse Recovery Time (trr) | 39 ns | - |