FMMT560TA vs FMMT596TC So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa FMMT560TA và FMMT596TC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
FMMT560TA

+BOM

21573 PCS | Diode Tập hợp
FMMT596TC

+BOM

3066 PCS | Diode Tập hợp
Gói TO-236-3 TO-236-3
Mô tả TRANS PNP 500V 0.15A SOT23-3 TRANS PNP 200V 0.3A SOT23-3
Supplier Diodes Incorporated Diodes Incorporated
Part Status Active Obsolete
Transistor Type PNP PNP
Current - Collector(Ic)(Max) 150 mA 300 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 500 V 200 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 500mV @ 10mA, 50mA 350mV @ 25mA, 250mA
Current - Collector Cutoff(Max) 100nA 100nA
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 80 @ 50mA, 10V 85 @ 250mA, 10V
Power - Max 500 mW 500 mW
Frequency - Transition 60MHz 150MHz
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : FMMT560TA FMMT596TC

+BOM RFQ