FMMT718TA vs FMMT720TA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa FMMT720TA và FMMT718TA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
FMMT720TA

+BOM

7656 PCS | Diode Tập hợp
FMMT718TA

+BOM

4451 PCS | Diode Tập hợp
Gói SOT-23-3
Mô tả TRANS PNP 40V 1.5A SOT-23-3 TRANS PNP 20V 1.5A SOT23-3
Part Status Active Active
Base Product Number FMMT720 -
Transistor Type PNP PNP
Current - Collector (Ic) (Max) 1.5 A -
Voltage - Collector Emitter Breakdown (Max) 40 V -
Vce Saturation (Max) @ Ib, Ic 330mV @ 100mA, 1.5A -
Current - Collector Cutoff (Max) 100nA -
DC Current Gain (h FE) (Min) @ Ic, Vce 300 @ 100mA, 2V -
Power - Max 625 mW 625 mW
Frequency - Transition 190MHz 180MHz
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Current - Collector(Ic)(Max) - 1.5 A
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) - 20 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic - 220mV @ 50mA, 1.5A
Current - Collector Cutoff(Max) - 100nA
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce - 300 @ 100mA, 2V
Mô hình so sánh : FMMT720TA FMMT718TA

+BOM RFQ