FS32K142HAT0MLHT vs FS32K142MRT0CLHT
Bảng so sánh chi tiết giữa FS32K142HAT0MLHT và FS32K142MRT0CLHT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
LQFP-64
LQFP-64
Mô tả
IC MCU 32BIT 256KB FLASH 64LQFP
IC MCU 32BIT 256KB FLASH 64LQFP
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
S32K
S32K
ProductStatus
Active
Active
CoreProcessor
ARM® Cortex®-M4F
ARM® Cortex®-M4F
CoreSize
32-Bit Single-Core
32-Bit Single-Core
Speed
80MHz
64MHz
Connectivity
CANbus, FlexIO, I²C, LINbus, SPI, UART/USART
CANbus, FlexIO, I²C, LINbus, SPI, UART/USART
Peripherals
POR, PWM, WDT
POR, PWM, WDT
NumberofI/O
58
58
ProgramMemorySize
256KB (256K x 8)
256KB (256K x 8)
ProgramMemoryType
FLASH
FLASH
EEPROMSize
4K x 8
4K x 8
RAMSize
32K x 8
32K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
DataConverters
A/D 16x12b SAR; D/A1x8b
A/D 16x12b SAR; D/A1x8b
OscillatorType
Internal
Internal
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount