FS32K142HAT0MLHT vs FS32K144HAT0MLFT So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa FS32K144HAT0MLFT và FS32K142HAT0MLHT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
FS32K144HAT0MLFT

+BOM

2125 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
FS32K142HAT0MLHT

+BOM

4652 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-48 LQFP-64
Mô tả IC MCU 32BIT 512KB FLASH 48LQFP IC MCU 32BIT 256KB FLASH 64LQFP
Series S32K S32K
Part Status Active Active
Core Processor ARM® Cortex®-M4F ARM® Cortex®-M4F
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 80MHz 80MHz
Connectivity CANbus, FlexIO, I²C, LINbus, SPI, UART/USART CANbus, FlexIO, I²C, LINbus, SPI, UART/USART
Peripherals POR, PWM, WDT POR, PWM, WDT
Number of I/O 43 58
Program Memory Size 512KB (512K x 8) 256KB (256K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size 4K x 8 4K x 8
RAM Size 64K x 8 32K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Data Converters A/D 16x12b SAR; D/A1x8b A/D 16x12b SAR; D/A1x8b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : FS32K144HAT0MLFT FS32K142HAT0MLHT

+BOM RFQ