FS32K146HAT0MLHT
NXP Hoa Kỳ Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 5903 PCS
- Package
- LQFP-64
- Series
- Embedded - Microcontrollers
Bảng so sánh chi tiết giữa FS32K146HAT0MLHT và FS32K116BRT0MLFT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
NXP Hoa Kỳ Inc.
NXP Hoa Kỳ Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | FS32K146HAT0MLHT | FS32K116BRT0MLFT |
|---|---|---|
| Supplier | - | NXP USA Inc. |
| Series | S32K | S32K |
| Part Status | Active | Active |
| Core Processor | ARM® Cortex®-M4F | ARM® Cortex®-M0+ |
| Core Size | 32-Bit Single-Core | 32-Bit Single-Core |
| Speed | 80MHz | 48MHz |
| Connectivity | CANbus, FlexIO, I²C, LINbus, SPI, UART/USART | CANbus, FlexIO, I²C, LINbus, SPI, UART/USART |
| Peripherals | POR, PWM, WDT | DMA, PWM, WDT |
| Number of I/O | 58 | 43 |
| Program Memory Size | 1MB (1M x 8) | 128KB (128K x 8) |
| Program Memory Type | FLASH | FLASH |
| EEPROM Size | 4K x 8 | 2K x 8 |
| RAM Size | 128K x 8 | 17K x 8 |
| Voltage - Supply (Vcc/Vdd) | 2.7V ~ 5.5V | 2.7V ~ 5.5V |
| Data Converters | A/D 24x12b SAR; D/A1x8b | A/D 13x12b SAR; D/A 1x8b |
| Oscillator Type | Internal | Internal |
| Operating Temperature | -40°C ~ 125°C (TA) | -40°C ~ 125°C (TA) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |