FS32K148UJT0VMHT vs FS32K146HAT0VMHT

Bảng so sánh chi tiết giữa FS32K148UJT0VMHT và FS32K146HAT0VMHT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

FS32K148UJT0VMHT

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5692 PCS
Package
BGA-100
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

FS32K146HAT0VMHT

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2064 PCS
Package
LFBGA-100
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification FS32K148UJT0VMHT FS32K146HAT0VMHT
Supplier - NXP USA Inc.
Series S32K S32K
Part Status Active Active
Core Processor ARM® Cortex®-M4F ARM® Cortex®-M4F
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 112MHz 80MHz
Connectivity CANbus, Ethernet, FlexIO, I²C, LINbus, SPI, UART/USART CANbus, FlexIO, I²C, LINbus, SPI, UART/USART
Peripherals I²S, POR, PWM, WDT POR, PWM, WDT
Number of I/O 89 89
Program Memory Size 2MB (2M x 8) 1MB (1M x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size 4K x 8 4K x 8
RAM Size 256K x 8 128K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Data Converters A/D 32x12b SAR; D/A 1x8b A/D 24x12b SAR; D/A1x8b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount