GALI-84+ vs GALI-74+

Bảng so sánh chi tiết giữa GALI-84+ và GALI-74+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

GALI-84+

Mini-mạch

Lifecycle
Active
Stock
4560 PCS
Package
SOT-89-4
Series
RF Amplifiers
Part B

GALI-74+

Mini-mạch

Lifecycle
Active
Stock
3847 PCS
Package
SOT-89-4
Series
RF Amplifiers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification GALI-84+ GALI-74+
Part Status Active Active
Frequency 0Hz ~ 6GHz 0Hz ~ 1GHz
P1d B 21.9dBm 19.2dBm
Gain 11.8dB 13.4dB
Noise Figure 5.3dB 2.7dB
RF Type CATV, DBS, MMDS, Wireless LAN Cellular
Voltage - Supply 5.4V ~ 6.2V 4.3V ~ 5.3V
Supply Current 100mA 80mA
Test Frequency 100MHz 100MHz
Mounting Type Surface Mount Surface Mount