GBJ2510
Diode Tập hợp
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 5194 PCS
- Package
- GBJ-4
- Series
- Diodes - Bridge Rectifiers
Bảng so sánh chi tiết giữa GBJ2510 và GBJ2504 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | GBJ2510 | GBJ2504 |
|---|---|---|
| Supplier | - | Diodes Incorporated |
| Part Status | Discontinued at Digi-Key | Discontinued at Digi-Key |
| Diode Type | Single Phase | Single Phase |
| Technology | Standard | Standard |
| Voltage - Peak Reverse(Max) | 1 kV | 400 V |
| Current - Average Rectified(Io) | 25 A | 25 A |
| Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If | 1.05 V @ 12.5 A | 1.05 V @ 12.5 A |
| Current - Reverse Leakage @ Vr | 10 µA @ 1000 V | 10 µA @ 400 V |
| Operating Temperature | -65°C ~ 150°C (TJ) | -65°C ~ 150°C (TJ) |
| Mounting Type | Through Hole | Through Hole |