GD25LE64CLIGR vs GD25LE16CLIGR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa GD25LE64CLIGR và GD25LE16CLIGR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
GD25LE64CLIGR

+BOM

2679 PCS | GigaDevice Semiconductor (HK) Limited
GD25LE16CLIGR

+BOM

7991 PCS | GigaDevice Semiconductor (HK) Limited
Gói WLSCP-21 WLSCP-21
Mô tả IC FLASH 64MBIT SPI/QUAD 21WLCSP IC FLASH 16MBIT SPI/QUAD 21WLCSP
Part Status Active Active
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 64Mb (8M x 8) 16Mb (2M x 8)
Memory Interface SPI - Quad I/O SPI - Quad I/O
Clock Frequency 133 MHz 104 MHz
Write Cycle Time - Word Page 2.4ms 50µs, 2.4ms
Voltage - Supply 1.65V ~ 2V 1.65V ~ 2.1V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : GD25LE64CLIGR GD25LE16CLIGR

+BOM RFQ