HCF4052M013TR vs HCF40109BEY So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa HCF4052M013TR và HCF40109BEY cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
HCF4052M013TR

+BOM

9752 PCS | STMicroelectronics
HCF40109BEY

+BOM

2008 PCS | STMicroelectronics
Gói SOIC-16 DIP-16
Mô tả IC MUX/DEMUX DUAL 4X1 16SOIC IC TRNSLTR UNIDIRECTIONAL 16DIP
Supplier STMicroelectronics STMicroelectronics
Part Status Obsolete Obsolete
Switch Circuit SP4T -
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 4:1 -
Number of Circuits 2 4
On - State Resistance(Max) 280Ohm -
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 5Ohm -
Voltage - Supply, Single (V+) 3V ~ 20V -
-3 dB Bandwidth 60MHz -
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 0.2pF, 5pF -
Current - Leakage(IS(off))(Max) 100nA -
Crosstalk -40dB @ 10MHz -
Operating Temperature -55°C ~ 125°C (TA) -55°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Through Hole
Series - 4000B
Translator Type - Voltage Level
Channel Type - Unidirectional
Channelsper Circuit - 1
Voltage - VCCA - 3 V ~ 20 V
Voltage - VCCB - 3 V ~ 20 V
Output Type - Tri-State, Inverted
Mô hình so sánh : HCF4052M013TR HCF40109BEY

+BOM RFQ