HCPL-7840 vs HCPL-7510

Bảng so sánh chi tiết giữa HCPL-7840 và HCPL-7510 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

HCPL-7840

Công ty TNHH Broadcom

Lifecycle
Active
Stock
5873 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, Op Amps, Buffer Amps
Part B

HCPL-7510

Công ty TNHH Broadcom

Lifecycle
Active
Stock
2312 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, Op Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification HCPL-7840 HCPL-7510
Part Status Active Active
Amplifier Type Isolation Isolation
Number of Circuits 1 1
Current - Input Bias 500 nA 600 nA
Voltage - Input Offset 300 µV 600 µV
Supply Current 10.86mA 11.7mA
Current - Output / Channel 15.5 mA 16 mA
Voltage - Supply Span (Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage - Supply Span (Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Through Hole Through Hole
Base Product Number HCPL-7840 HCPL-7510
-3 dB Bandwidth 100 kHz 100 kHz
Output Type Differential -
Packaging Tube -