HD64F2357F20V vs HD64F7017F28V So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa HD64F2357F20V và HD64F7017F28V cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QFP-128
BQFP-112
Mô tả
IC MCU 16BIT 128KB FLASH 128QFP
IC MCU 32BIT 128KB FLASH 112QFP
Supplier
-
Renesas Electronics America Inc
Series
H8® H8S/2300
SuperH® SH7010
Part Status
Obsolete
Obsolete
Core Processor
H8S/2000
SH-2
Core Size
16-Bit
32-Bit Single-Core
Speed
20MHz
28.7MHz
Connectivity
SCI, SmartCard
EBI/EMI, SCI
Peripherals
DMA, POR, PWM, WDT
DMA, PWM, WDT
Number of I/O
87
74
Program Memory Size
128KB (128K x 8)
128KB (128K x 8)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
RAM Size
8K x 8
4K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
4.5V ~ 5.5V
4.5V ~ 5.5V
Data Converters
A/D 8x10b; D/A 2x8b
A/D 8x10b
Oscillator Type
Internal
Internal
Operating Temperature
-20°C ~ 75°C
-20°C ~ 75°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount