HD64F3664FXV vs HD64F3694FXV So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa HD64F3664FXV và HD64F3694FXV cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
LQFP-48
LQFP-48
Mô tả
IC MCU 16BIT 32KB FLASH 48LQFP
IC MCU 16BIT 32KB FLASH 48LQFP
Supplier
Renesas Electronics America Inc
Renesas Electronics America Inc
Series
H8® H8/300H Tiny
H8® H8/300H Tiny
Part Status
Active
Obsolete
Core Processor
H8/300H
H8/300H
Core Size
16-Bit
16-Bit
Speed
16MHz
20MHz
Connectivity
I²C, SCI
I²C, SCI
Peripherals
PWM, WDT
PWM, WDT
Number of I/O
29
29
Program Memory Size
32KB (32K x 8)
32KB (32K x 8)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
RAM Size
2K x 8
2K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
3V ~ 5.5V
3V ~ 5.5V
Data Converters
A/D 8x10b
A/D 8x10b
Oscillator Type
External
Internal
Operating Temperature
-20°C ~ 75°C (TA)
-20°C ~ 75°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount