HD64F7047F50V vs HD64F3664FPV So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa HD64F3664FPV và HD64F7047F50V cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QFP-64
FQFP-100
Mô tả
IC MCU 16BIT 32KB FLASH 64LQFP
IC MCU 32BIT 256KB FLASH 100QFP
Series
H8® H8/300H Tiny
SuperH® SH7047
Part Status
Not For New Designs
Not For New Designs
Core Processor
H8/300H
SH-2
Core Size
16-Bit
32-Bit Single-Core
Speed
16MHz
50MHz
Connectivity
I²C, SCI
CANbus, SCI
Peripherals
PWM, WDT
POR, PWM, WDT
Number of I/O
29
53
Program Memory Size
32KB (32K x 8)
256KB (256K x 8)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
RAM Size
2K x 8
12K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
3V ~ 5.5V
4.5V ~ 5.5V
Data Converters
A/D 8x10b
A/D 16x10b
Oscillator Type
External
Internal
Operating Temperature
-20°C ~ 75°C (TA)
-20°C ~ 75°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount