HD64F7145F50V vs HD64F3664FPIV So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa HD64F7145F50V và HD64F3664FPIV cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
LQFP-144
LQFP-64
Mô tả
IC MCU 32BIT 256KB FLASH 144LQFP
IC MCU 16BIT 32KB FLASH 64LQFP
Supplier
-
Renesas Electronics America Inc
Series
SuperH® SH7144
H8® H8/300H Tiny
Part Status
Not For New Designs
Active
Core Processor
SH-2
H8/300H
Core Size
32-Bit Single-Core
16-Bit
Speed
50MHz
16MHz
Connectivity
EBI/EMI, I²C, SCI
I²C, SCI
Peripherals
DMA, POR, PWM, WDT
PWM, WDT
Number of I/O
98
29
Program Memory Size
256KB (256K x 8)
32KB (32K x 8)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
RAM Size
8K x 8
2K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
3V ~ 3.6V
3V ~ 5.5V
Data Converters
A/D 8x10b
A/D 8x10b
Oscillator Type
Internal
External
Operating Temperature
-20°C ~ 75°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount