HMC476MP86E vs HMC476MP86

Bảng so sánh chi tiết giữa HMC476MP86E và HMC476MP86 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

HMC476MP86E

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4643 PCS
Package
SOT-86
Series
RF Amplifiers
Part B

HMC476MP86

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4306 PCS
Package
SOT-86
Series
RF Amplifiers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification HMC476MP86E HMC476MP86
Supplier Analog Devices Inc. Analog Devices Inc.
Part Status Obsolete Obsolete
Frequency 0Hz ~ 6GHz 0Hz ~ 6GHz
P1d B 12dBm 12dBm
Gain 20dB 20dB
Noise Figure 2.5dB ~ 3.5dB 2.5dB ~ 3.5dB
RF Type Cellular, CATV Cellular, CATV
Voltage - Supply 5V ~ 12V 5V ~ 12V
Supply Current 35mA 35mA
Mounting Type Surface Mount Surface Mount