HMC478MP86 vs HMC476MP86

Bảng so sánh chi tiết giữa HMC478MP86 và HMC476MP86 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

HMC478MP86

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
15691 PCS
Package
SOT-86
Series
RF Amplifiers
Part B

HMC476MP86

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4306 PCS
Package
SOT-86
Series
RF Amplifiers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification HMC478MP86 HMC476MP86
Supplier Analog Devices Inc. Analog Devices Inc.
Part Status Obsolete Obsolete
Frequency 0Hz ~ 4GHz 0Hz ~ 6GHz
P1d B 18dBm 12dBm
Gain 22dB 20dB
Noise Figure 2.5dB ~ 3.5dB 2.5dB ~ 3.5dB
RF Type General Purpose Cellular, CATV
Voltage - Supply 5V ~ 8V 5V ~ 12V
Supply Current 62mA 35mA
Mounting Type Surface Mount Surface Mount