HMC505LP4E vs HMC505LP4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa HMC505LP4E và HMC505LP4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
HMC505LP4E

+BOM

11006 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
HMC505LP4

+BOM

8452 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói VFQFN-24 VFQFN-24
Mô tả IC AMP VSAT 6.8GHZ-7.4GHZ 24QFN IC AMP VSAT 6.8GHZ-7.4GHZ 24QFN
Supplier Analog Devices Inc. Analog Devices Inc.
ProductStatus Active Active
Frequency 6.8GHz ~ 7.4GHz 6.8GHz ~ 7.4GHz
RFType VSAT VSAT
Voltage-Supply 3V 3V
Current-Supply 80mA 80mA
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : HMC505LP4E HMC505LP4

+BOM RFQ