HMC544AE vs HMC545A

Bảng so sánh chi tiết giữa HMC544AE và HMC545A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

HMC544AE

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5801 PCS
Package
SOT-23-6
Series
RF Switches
Part B

HMC545A

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
94 PCS
Package
SOT-23-6
Series
RF Switches

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification HMC544AE HMC545A
Supplier - Analog Devices Inc.
Part Status Active Active
RF Type WiMax, WLAN WiMax, WLAN
Circuit SPDT SPDT
Frequency Range 0Hz ~ 4GHz 0Hz ~ 3GHz
Isolation 12dB 22dB
Insertion Loss 0.7dB 0.4dB
Test Frequency 4GHz 3GHz
P1d B - 33dBm
IIP3 60dBm 54dBm
Impedance 50Ohm 50Ohm
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Voltage - Supply 3V -