HMC613LC4B vs HMC612LP4E

Bảng so sánh chi tiết giữa HMC612LP4E và HMC613LC4B cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
HMC612LP4E

+BOM

5753 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
HMC613LC4B

+BOM

4099 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói QFN-24 TFQFN-24
Mô tả IC RF DETECT 50HZ-3GHZ 24QFN IC RF AMP GP 100MHZ-20GHZ 24SMT
ProductStatus Obsolete Active
Frequency 50Hz ~ 3GHz 100MHz ~ 20GHz
RFType WiMAX / WiBro General Purpose
Accuracy ±1dB -
Voltage-Supply 2.7V ~ 5.5V 3.3V
Current-Supply 30 mA 80mA
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : HMC612LP4E HMC613LC4B

+BOM RFQ