HMC698LP5E vs HMC694LP4E

Bảng so sánh chi tiết giữa HMC694LP4E và HMC698LP5E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
HMC694LP4E

+BOM

4052 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
HMC698LP5E

+BOM

6605 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói QFN-24 QFN-32
Mô tả IC RF AMP GP 6GHZ-17GHZ 24SMT IC SYNTHESIZER 7GHZ INT-N 32-QFN
ProductStatus Active Active
Frequency 6GHz ~ 17GHz -
P1dB 22dBm -
Gain 22dB -
NoiseFigure 6dB -
RFType General Purpose -
Voltage-Supply 5V 4.75V ~ 5.25V
Current-Supply 175mA -
MountingType Surface Mount Surface Mount
PLL - No
Input - Clock
Output - Clock
NumberofCircuits - 1
Ratio-Input:Output - 1:1
Differential-Input:Output - Yes/Yes
Frequency-Max - 1.3GHz
Divider/Multiplier - Yes/No
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : HMC694LP4E HMC698LP5E

+BOM RFQ