HMC704LP4E vs HMC703LP4E

Bảng so sánh chi tiết giữa HMC703LP4E và HMC704LP4E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
HMC703LP4E

+BOM

4339 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
HMC704LP4E

+BOM

4611 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói QFN-24 QFN-24
Mô tả IC FRACT-N PLL W/SWEEPR 24QFN IC FRACT-N PLL 16BIT 24QFN
ProductStatus Obsolete Obsolete
Type Integer-N/Fractional-N Integer-N/Fractional-N
PLL Yes Yes
Input CMOS CMOS
Output CMOS CMOS
NumberofCircuits 1 1
Ratio-Input:Output 1:1 1:1
Differential-Input:Output Yes/No Yes/No
Frequency-Max 8GHz 8GHz
Divider/Multiplier Yes/No Yes/No
Voltage-Supply 2.7V ~ 5.5V 3V ~ 5.2V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : HMC703LP4E HMC704LP4E

+BOM RFQ