HMC976LP3E vs HMC974LC3CTR

Bảng so sánh chi tiết giữa HMC976LP3E và HMC974LC3CTR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
HMC976LP3E

+BOM

1987 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
HMC974LC3CTR

+BOM

9600 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói QFN-16 LFQFN-16
Mô tả IC REG LIN POS ADJ 400MA 16QFN IC WINDOW COMP 10GHZ 16SMT
Supplier - Analog Devices Inc.
ProductStatus Obsolete Active
Type - Window
NumberofElements - 1
Voltage-SupplySingle/Dual(±) - 3.3V
Voltage-InputOffset(Max) - 10mV @ 3.3V
Current-InputBias(Max) - 30µA @ 3.3V
Current-Output(Typ) - 40mA
Current-Quiescent(Max) - 79.6mA
PropagationDelay(Max) - 0.088ns
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
OutputConfiguration Positive -
OutputType Adjustable -
NumberofRegulators 1 -
Voltage-Input(Max) 5.5V -
Voltage-Output(Min/Fixed) 1.8V -
Voltage-Output(Max) 5V -
Current-Output 400mA -
Current-Quiescent(Iq) 1.5 mA -
PSRR 70dB ~ 20dB (1kHz ~ 50MHz) -
ControlFeatures Enable -
ProtectionFeatures Over Temperature -
Mô hình so sánh : HMC976LP3E HMC974LC3CTR

+BOM RFQ