ICE3A1065ELJ
Công nghệ Infineon
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 1694 PCS
- Package
- DIP-8
- Series
- PMIC - Voltage Regulators - DC DC Switching Controllers
Bảng so sánh chi tiết giữa ICE3A1065ELJ và ICE3A2065Z cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công nghệ Infineon
Công nghệ Infineon
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | ICE3A1065ELJ | ICE3A2065Z |
|---|---|---|
| Series | - | CoolMOS™, CoolSET™F3 |
| Part Status | Active | Obsolete |
| Output Isolation | - | Isolated |
| Internal Switch(s) | - | Yes |
| Voltage - Breakdown | - | 650V |
| Topology | Flyback | Flyback |
| Voltage - Start Up | - | 15 V |
| Voltage - Supply (Vcc/Vdd) | 9.8V ~ 26V | 8.5V ~ 21V |
| Duty Cycle | - | 72% |
| Frequency - Switching | 100kHz | 100kHz |
| Power (Watts) | - | 57 W |
| Fault Protection | - | Current Limiting, Open Loop, Over Load, Over Temperature, Over Voltage |
| Control Features | Soft Start | Soft Start |
| Operating Temperature | -25°C ~ 130°C (TJ) | -25°C ~ 130°C (TJ) |
| Output Type | Transistor Driver | - |
| Function | Step-Up/Step-Down | - |
| Output Configuration | Positive | - |
| Number of Outputs | 1 | - |
| Output Phases | 1 | - |
| Duty Cycle(Max) | 75% | - |
| Synchronous Rectifier | No | - |
| Clock Sync | No | - |
| Mounting Type | Through Hole | - |