ICL7662CBA+T vs ICL7611DCSA

Bảng so sánh chi tiết giữa ICL7662CBA+T và ICL7611DCSA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

ICL7662CBA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2168 PCS
Package
SOIC-8
Series
PMIC - Voltage Regulators - DC DC Switching Regulators
Part B

ICL7611DCSA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3491 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification ICL7662CBA+T ICL7611DCSA
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type - General Purpose
Number of Circuits - 1
Output Type Fixed Rail-to-Rail
Slew Rate - 1.6V/µs
Gain Bandwidth Product - 1.4 MHz
Current - Input Bias - 1 pA
Voltage - Input Offset - 15 mV
Supply Current - 1mA
Voltage - Supply Span(Min) - 2 V
Voltage - Supply Span(Max) - 16 V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Function Ratiometric -
Output Configuration Negative -
Topology Charge Pump -
Number of Outputs 1 -
Voltage - Input (Min) 4.5V -
Voltage - Input (Max) 20V -
Voltage - Output (Min/Fixed) -Vin -
Frequency - Switching 10kHz -
Synchronous Rectifier No -