INA105KP vs INA101HPG4

Bảng so sánh chi tiết giữa INA105KP và INA101HPG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

INA105KP

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
1535 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

INA101HPG4

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4391 PCS
Package
DIP-14
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification INA105KP INA101HPG4
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Amplifier Type Differential Instrumentation
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 3V/µs 0.4V/µs
-3 dB Bandwidth 1 MHz 300 kHz
Current - Input Bias - 15 nA
Voltage - Input Offset 50 µV 125 µV
Supply Current 1.5mA 6.7mA
Current - Output / Channel 20 mA 10 mA
Voltage - Supply Span(Min) 10 V 10 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 40 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Through Hole Through Hole