INA118P vs INA117PG4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa INA118P và INA117PG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
INA118P

+BOM

6689 PCS | Texas Dụng cụ
INA117PG4

+BOM

8145 PCS | Texas Dụng cụ
Gói DIP-8
Mô tả IC INST AMP 1 CIRCUIT 8DIP IC OPAMP DIFF 1 CIRCUIT 8DIP
Supplier - Texas Instruments
Part Status Last Time Buy Discontinued at Digi-Key
Amplifier Type Instrumentation Differential
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 0.9V/µs 2.6V/µs
-3 dB Bandwidth 800 kHz 200 kHz
Voltage - Input Offset 25 µV 120 µV
Supply Current 350µA 1.5mA
Current - Output / Channel 12 mA 20 mA
Voltage - Supply Span(Min) - 10 V
Voltage - Supply Span(Max) - 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Through Hole Through Hole
Base Product Number INA118 -
Current - Input Bias 1 nA -
Voltage - Supply Span (Min) 2.7 V -
Voltage - Supply Span (Max) 36 V -
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : INA118P INA117PG4

+BOM RFQ