INA118UB vs INA118U

Bảng so sánh chi tiết giữa INA118UB và INA118U cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

INA118UB

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2342 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

INA118U

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7047 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification INA118UB INA118U
Part Status Active Active
Amplifier Type Instrumentation Instrumentation
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 0.9V/µs 0.9V/µs
-3 dB Bandwidth 800 kHz 800 kHz
Current - Input Bias 1 nA 1 nA
Voltage - Input Offset 10 µV 25 µV
Supply Current 350µA 350µA
Current - Output / Channel 12 mA 12 mA
Voltage - Supply Span(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount