INA121U vs INA129MDREP So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa INA121U và INA129MDREP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-8
Mô tả
INA129-EP ENHANCED PRODUCT PRECI
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC
Part Status
Active
Active
Amplifier Type
Instrumentation
Instrumentation
Number of Circuits
1
1
Slew Rate
0.7V/µs
4V/µs
-3 dB Bandwidth
5 kHz
1.3 MHz
Current - Input Bias
4 pA
2 nA
Voltage - Input Offset
200 µV
100 µV
Supply Current
450µA
700µA
Current - Output / Channel
14 mA
15 mA
Voltage - Supply Span(Min)
4.5 V
4.5 V
Voltage - Supply Span(Max)
36 V
36 V
Operating Temperature
-55°C ~ 125°C
-55°C ~ 125°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount