INA121U vs INA129MDREP So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa INA121U và INA129MDREP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
INA121U

+BOM

7595 PCS | Burr Brown
INA129MDREP

+BOM

4180 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8
Mô tả INA129-EP ENHANCED PRODUCT PRECI
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Active
Amplifier Type Instrumentation Instrumentation
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 0.7V/µs 4V/µs
-3 dB Bandwidth 5 kHz 1.3 MHz
Current - Input Bias 4 pA 2 nA
Voltage - Input Offset 200 µV 100 µV
Supply Current 450µA 700µA
Current - Output / Channel 14 mA 15 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -55°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : INA121U INA129MDREP

+BOM RFQ