INA121UA vs INA126U

Bảng so sánh chi tiết giữa INA121UA và INA126U cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

INA121UA

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
1397 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, Op Amps, Buffer Amps
Part B

INA126U

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6941 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification INA121UA INA126U
Part Status Active Active
Base Product Number INA121 -
Amplifier Type Instrumentation Instrumentation
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 0.7V/µs 0.4V/µs
Current - Input Bias 4 pA 10 nA
Voltage - Input Offset 300 µV 100 µV
Supply Current 450µA 175µA
Current - Output / Channel 14 mA 10 mA
Voltage - Supply Span (Min) 4.5 V -
Voltage - Supply Span (Max) 36 V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tube -
-3 dB Bandwidth 5 kHz 200 kHz
Voltage - Supply Span(Min) - 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) - 36 V