INA129UA vs INA126U

Bảng so sánh chi tiết giữa INA129UA và INA126U cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

INA129UA

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2747 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

INA126U

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6941 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification INA129UA INA126U
Part Status Active Active
Amplifier Type Instrumentation Instrumentation
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 4V/µs 0.4V/µs
-3 dB Bandwidth 1.3 MHz 200 kHz
Current - Input Bias 20 nA 10 nA
Voltage - Input Offset 25 µV 100 µV
Supply Current 700µA 175µA
Current - Output / Channel 15 mA 10 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount