INA141U vs INA143U

Bảng so sánh chi tiết giữa INA141U và INA143U cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

INA141U

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4254 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

INA143U

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5029 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification INA141U INA143U
Part Status Active Active
Amplifier Type Instrumentation Differential
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 4V/µs 5V/µs
-3 dB Bandwidth 1 MHz 150 kHz
Current - Input Bias 2 nA -
Voltage - Input Offset 20 µV 100 µV
Supply Current 750µA 950µA
Current - Output / Channel 15 mA 32 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount