INA141U vs INA146UA

Bảng so sánh chi tiết giữa INA141U và INA146UA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

INA141U

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4254 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

INA146UA

Burr Brown

Lifecycle
Active
Stock
6087 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification INA141U INA146UA
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type Instrumentation Differential
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 4V/µs 0.45V/µs
-3 dB Bandwidth 1 MHz 550 kHz
Current - Input Bias 2 nA 50 nA
Voltage - Input Offset 20 µV 1 mV
Supply Current 750µA 570µA
Current - Output / Channel 15 mA 15 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount